Kho từ › cambridge-listening › Contaminated

Contaminated ID 694273

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Bị ô nhiễm
The river was contaminated, so we could not swim in it safely.
→ Con sông đã bị ô nhiễm, vì vậy chúng tôi không thể bơi an toàn trong đó.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...