Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Contaminated

B1 IELTS

Nghĩa

Bị ô nhiễm adj

Định nghĩa · Made dirty or harmful by substances.

“The river was contaminated, so we could not swim in it safely.”Con sông đã bị ô nhiễm, vì vậy chúng tôi không thể bơi an toàn trong đó.

“The river was contaminated by industrial waste.”Con sông bị ô nhiễm bởi chất thải công nghiệp.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về ô nhiễm và sức khỏe.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh môi trường.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...