Kho từ › cambridge-listening › Contaminated

Contaminated

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Bị ô nhiễm
UK · US
Made dirty or harmful by substances.
The river was contaminated, so we could not swim in it safely.
→ Con sông đã bị ô nhiễm, vì vậy chúng tôi không thể bơi an toàn trong đó.
The river was contaminated by industrial waste.→ Con sông bị ô nhiễm bởi chất thải công nghiệp.
Đồng nghĩa
pollutedtainted
Collocations
contaminated watercontaminated foodcontaminated environment
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về ô nhiễm và sức khỏe.
Thường dùng trong bối cảnh môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...