Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Warrant

/'wɔrənt/ B1 IELTS

Nghĩa

Bảo đảm v

Định nghĩa · To guarantee or ensure something will happen.

“The police need a warrant to search your house for evidence.”Cảnh sát cần một lệnh khám xét để tìm chứng cứ trong nhà bạn.

“They warrant the quality of their products.”Họ bảo đảm chất lượng sản phẩm của mình.

Đồng nghĩa guaranteeensure
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự tin cậy trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong hợp đồng và bảo hành.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...