Kho từ › cambridge-listening › Warrant

Warrant

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Bảo đảm
UK /'wɔrənt/ · US /'wɔrənt/
To guarantee or ensure something will happen.
The police need a warrant to search your house for evidence.
→ Cảnh sát cần một lệnh khám xét để tìm chứng cứ trong nhà bạn.
They warrant the quality of their products.→ Họ bảo đảm chất lượng sản phẩm của mình.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp.
Đồng nghĩa
guaranteeensure
Collocations
warrant a refundwarrant approval
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự tin cậy trong bài viết.
Thường dùng trong hợp đồng và bảo hành.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...