Kho từ › cambridge-listening › Drainage

Drainage

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Sự thoát nước
UK /'dreinidʤ/ · US /'dreinidʤ/
The system that removes excess water from an area.
Good drainage is important to prevent flooding during heavy rain in the city.
→ Hệ thống thoát nước tốt rất quan trọng để ngăn ngừa ngập lụt trong những trận mưa lớn ở thành phố.
The city improved its drainage to prevent flooding.→ Thành phố đã cải thiện hệ thống thoát nước để ngăn ngừa lũ lụt.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
water removalsewage system
Collocations
drainage systemdrainage basin
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các chủ đề về môi trường.
Dùng để chỉ hệ thống thoát nước.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...