Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Test 1

ID 645855
24 từ vựng B1 IELTS
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  24 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈreləvənt/
adj
có liên quan, thích hợp
Provide only relevant information.
Chỉ cung cấp thông tin liên quan.
Chi tiết
His experience is relevant to the job.Kinh nghiệm của anh ấy có liên quan đến công việc.
Đồng nghĩapertinentapplicable
Cụm hay dùngrelevant informationrelevant skillsrelevant experience
Có liên quan giúp tăng tính thuyết phục.
/koust/
n
Bờ biển
We decided to take a walk along the coast to enjoy the beautiful sea view.
Chúng tôi quyết định đi dạo dọc bờ biển để thưởng thức cảnh biển đẹp.
Chi tiết
They walked along the coast at sunset.Họ đi bộ dọc bờ biển lúc hoàng hôn.
Đồng nghĩashorebeach
Cụm hay dùngcoastal areacoastline
Thường dùng để chỉ vùng ven biển.
v
Nảy ra, bước ra
The new book will come out next month, and I can't wait to read it.
Cuốn sách mới sẽ nảy ra vào tháng tới, và tôi không thể chờ đợi để đọc nó.
Chi tiết
New ideas often come out during discussions.Những ý tưởng mới thường nảy ra trong các cuộc thảo luận.
Đồng nghĩaemergeappear
Cụm hay dùngcome out of hidingcome out strong
Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
/'ægrikʌltʃə/
n
Nông nghiệp
Agriculture is important for providing food and jobs in many countries around the world.
Nông nghiệp rất quan trọng trong việc cung cấp thực phẩm và việc làm ở nhiều quốc gia trên thế giới.
Chi tiết
Agriculture is vital for food production.Nông nghiệp rất quan trọng cho sản xuất thực phẩm.
Đồng nghĩafarmingcultivation
Cụm hay dùngsustainable agricultureagriculture sector
Liên quan đến thực phẩm và kinh tế.
v
Xả vào
The factory will discharge waste into the river if they do not follow the rules.
Nhà máy sẽ xả chất thải vào sông nếu họ không tuân theo các quy định.
Chi tiết
Factories discharge waste into the river.Các nhà máy xả thải vào sông.
Đồng nghĩareleaseemit
Cụm hay dùngdischarge wastedischarge pollutantsdischarge water
Thường dùng trong ngữ cảnh môi trường.
/'daun'stri:m/
n
Hạ lưu
The water quality is often worse downstream because of pollution from factories.
Chất lượng nước thường tồi tệ hơn ở hạ lưu do ô nhiễm từ các nhà máy.
Chi tiết
Fish often migrate downstream to spawn.Cá thường di cư hạ lưu để sinh sản.
Đồng nghĩalower streamcurrent
Cụm hay dùngdownstream effectsdownstream processes
Thường dùng trong ngữ cảnh môi trường.
/'dreinidʤ/
n
Sự thoát nước
Good drainage is important to prevent flooding during heavy rain in the city.
Hệ thống thoát nước tốt rất quan trọng để ngăn ngừa ngập lụt trong những trận mưa lớn ở thành phố.
Chi tiết
The city improved its drainage to prevent flooding.Thành phố đã cải thiện hệ thống thoát nước để ngăn ngừa lũ lụt.
Đồng nghĩawater removalsewage system
Cụm hay dùngdrainage systemdrainage basin
Dùng để chỉ hệ thống thoát nước.
v
Vứt bỏ, khử đi
We should dispose of plastic waste properly to protect the environment.
Chúng ta nên vứt bỏ rác thải nhựa một cách hợp lý để bảo vệ môi trường.
Chi tiết
Please dispose of your trash properly.Xin hãy vứt bỏ rác đúng cách.
Đồng nghĩadiscardeliminate
Cụm hay dùngdispose of wastedispose of chemicals
Liên quan đến việc xử lý rác thải.
/ˈiːkoʊsɪstəm/
n
hệ sinh thái
Each ecosystem has unique balances.
Mỗi hệ sinh thái có sự cân bằng độc đáo.
Chi tiết
The ecosystem is vital for our planet's health.Hệ sinh thái rất quan trọng cho sức khỏe của hành tinh.
Đồng nghĩaenvironmentbiome
Cụm hay dùnghealthy ecosystemfragile ecosystem
Hệ sinh thái cần được bảo vệ.
n
Nguyên tắc
The principles of sustainability guide many environmental policies today.
Các nguyên tắc bền vững hướng dẫn nhiều chính sách môi trường hiện nay.
Chi tiết
He follows strict principles in his work.Anh ấy tuân theo những nguyên tắc nghiêm ngặt trong công việc.
Đồng nghĩarulesstandards
Cụm hay dùngmoral principlesguiding principles
Nguyên tắc giúp định hướng hành động.
v
Tuân theo
It is important to abide by the rules of the competition to ensure fairness.
Việc tuân theo các quy tắc của cuộc thi là rất quan trọng để đảm bảo tính công bằng.
Chi tiết
Everyone must abide by the traffic regulations.Mọi người phải tuân theo quy định giao thông.
Đồng nghĩaadhere tocomply with
Cụm hay dùngabide by the lawabide by rules
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.
n
Đất ngập nước
Wetlands are crucial for supporting wildlife and controlling floods in the area.
Đất ngập nước rất quan trọng trong việc hỗ trợ động vật hoang dã và kiểm soát lũ lụt ở khu vực.
Chi tiết
Wetlands are crucial for biodiversity.Đất ngập nước rất quan trọng cho đa dạng sinh học.
Đồng nghĩamarshswamp
Cụm hay dùngwetland conservationwetland ecosystem
Đất ngập nước thường bị đe dọa.
n
Nguồn tái tạo
Solar energy is a renewable source that can help reduce our reliance on fossil fuels.
Năng lượng mặt trời là một nguồn tái tạo có thể giúp giảm sự phụ thuộc của chúng ta vào nhiên liệu hóa thạch.
Chi tiết
Solar energy is a renewable source of power.Năng lượng mặt trời là nguồn tái tạo.
Đồng nghĩasustainablegreen
Cụm hay dùngrenewable energyrenewable resourcesrenewable technologies
Thường dùng trong ngữ cảnh năng lượng.
/'stændstil/
n
Bế tắc
The project reached a standstill due to lack of funding and support from the community.
Dự án đã rơi vào bế tắc do thiếu kinh phí và sự hỗ trợ từ cộng đồng.
Chi tiết
The project is at a standstill due to lack of funds.Dự án đang bế tắc do thiếu kinh phí.
Đồng nghĩastalemateimpasse
Cụm hay dùngcome to a standstillreach a standstill
Thường dùng để mô tả tình huống khó khăn.
n
Hệ thống ngoài khơi
The offshore system for wind energy is becoming more popular in many coastal countries.
Hệ thống ngoài khơi cho năng lượng gió đang trở nên phổ biến hơn ở nhiều quốc gia ven biển.
Chi tiết
The offshore system helps in oil extraction.Hệ thống ngoài khơi giúp khai thác dầu.
Đồng nghĩamarine systemoffshore platform
Cụm hay dùngoffshore drillingoffshore wind farms
Thường dùng trong ngành công nghiệp dầu khí.
/i'rætik/
adj
Thất thường
The weather has been erratic this month, changing from sunny to rainy very quickly.
Thời tiết tháng này thật thất thường, từ nắng chuyển sang mưa rất nhanh.
Chi tiết
His erratic driving worried everyone.Cách lái xe thất thường của anh ấy làm mọi người lo lắng.
Đồng nghĩaunpredictableirregular
Cụm hay dùngerratic behaviorerratic performance
Thường dùng để chỉ hành vi không ổn định.
/'sedimənt/
n
Trầm tích
Sediment accumulation in riverbeds can provide valuable information about historical climate changes and geological processes over time.
Sự tích tụ trầm tích trong lòng sông có thể cung cấp thông tin quý giá về những thay đổi khí hậu lịch sử và các quá trình địa chất theo thời gian.
Chi tiết
The sediment in the river was analyzed for pollution.Trầm tích trong sông đã được phân tích để kiểm tra ô nhiễm.
Đồng nghĩadepositresidue
Cụm hay dùngsediment layersediment analysis
Thường gặp trong lĩnh vực khoa học.
n
Đầm nước thủy triều
A tidal lagoon is a body of water that is affected by ocean tides.
Đầm nước thủy triều là một vùng nước bị ảnh hưởng bởi thủy triều của đại dương.
Chi tiết
The tidal lagoon is home to many fish.Đầm nước thủy triều là nơi cư trú của nhiều loài cá.
Đồng nghĩatidal poollagoon
Cụm hay dùngtidal lagoon habitattidal lagoon ecosystem
Liên quan đến hệ sinh thái biển.
n
Tách ra
It's important to separate from your work when you go home to relax.
Điều quan trọng là tách ra khỏi công việc khi bạn về nhà để thư giãn.
Chi tiết
Please separate the recyclables from the trash.Vui lòng tách rác tái chế ra khỏi rác thải.
Đồng nghĩadetachdivide
Cụm hay dùngseparate from othersseparate into groupsseparate issues
Thường dùng để chỉ việc phân loại.
/'breik,wɔ:tə/
n
Đê chắn sóng
The breakwater protects the harbor from strong waves and storms.
Đê chắn sóng bảo vệ cảng khỏi những cơn sóng mạnh và bão.
Chi tiết
The breakwater protects the harbor from storms.Đê chắn sóng bảo vệ cảng khỏi bão.
Đồng nghĩasea walljetty
Cụm hay dùngconstruct a breakwaterbreakwater design
Liên quan đến xây dựng và bảo vệ bờ biển.
/kəmˈpoʊnənt/
n
thành phần, cấu phần
Trust is a key component of any relationship.
Sự tin tưởng là thành phần quan trọng của bất kỳ mối quan hệ nào.
Chi tiết
Each component plays a vital role.Mỗi thành phần đều đóng vai trò quan trọng.
Đồng nghĩapartelement
Cụm hay dùngkey componentessential componentcomponent parts
Thường dùng trong kỹ thuật và khoa học.
/bu:st/
n
tăng cường, thúc đẩy
Efforts to boost renewable energy usage are essential for reducing greenhouse gas emissions globally.
Những nỗ lực tăng cường việc sử dụng năng lượng tái tạo là rất cần thiết để giảm khí thải nhà kính toàn cầu.
Chi tiết
The boost in sales was unexpected.Sự tăng cường doanh số là điều bất ngờ.
Đồng nghĩaincreaseenhancement
Cụm hay dùngboost salesboost confidenceboost performance
Họ từboost (v)
Dùng để chỉ sự gia tăng.
/maɪˈɡreɪʃn/
n
sự di cư
Climate change drives mass migration.
Biến đổi khí hậu thúc đẩy di cư hàng loạt.
Chi tiết
Migration to cities has increased in recent years.Sự di cư đến các thành phố đã tăng lên trong những năm gần đây.
Đồng nghĩamovementrelocation
Cụm hay dùngmigration patternsmigration flowsseasonal migration
Di cư có thể ảnh hưởng đến văn hóa.
/'θə:məl/
adj
Nhiệt
Thermal energy can be used to heat homes during the winter months.
Năng lượng nhiệt có thể được sử dụng để sưởi ấm nhà trong những tháng mùa đông.
Chi tiết
The thermal blanket keeps you warm.Chăn nhiệt giữ ấm cho bạn.
Đồng nghĩaheat-relatedtemperature-related
Cụm hay dùngthermal energythermal insulation
Thường dùng trong khoa học và công nghệ.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...