Kho từ › cambridge-listening › Germination

Germination

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Sự nảy mầm
UK /,dʤə:mi'neiʃn/ · US /,dʤə:mi'neiʃn/
The process of a seed developing into a new plant.
Germination of seeds usually happens when they are placed in warm and moist soil.
→ Sự nảy mầm của hạt thường xảy ra khi chúng được đặt trong đất ấm và ẩm.
Germination requires water and warmth.→ Sự nảy mầm cần nước và nhiệt độ ấm.
Đồng nghĩa
sproutinggrowth
Collocations
germination processseed germinationgermination rate
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về nông nghiệp và sinh học.
Liên quan đến sự phát triển của thực vật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...