Kho từ › cambridge-listening › Module

Module

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Tiêu chuẩn
UK /'mɒdju:l/ · US /'mɒdju:l/
A standard or unit of measurement.
Each module of the course focuses on a different aspect of environmental science.
→ Mỗi tiêu chuẩn của khóa học tập trung vào một khía cạnh khác nhau của khoa học môi trường.
Each module of the course covers different topics.→ Mỗi tiêu chuẩn của khóa học bao gồm các chủ đề khác nhau.
Cấu tạo
'Modul' + 'e' chỉ phần.
Đồng nghĩa
componentunit
Collocations
course moduletraining modulemodule design
🎯 IELTS: Nói về khóa học trong IELTS Writing.
Thường dùng trong giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...