Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Genetical

B1 IELTS

Nghĩa

Di truyền adj

Định nghĩa · Relating to genes or heredity.

“Genetical studies help us understand how traits are passed from parents to children.”Các nghiên cứu di truyền giúp chúng ta hiểu cách các đặc điểm được truyền từ cha mẹ sang con cái.

“Genetical research helps us understand diseases.”Nghiên cứu di truyền giúp chúng ta hiểu các bệnh tật.

Đồng nghĩa hereditarygenomic
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'genetics'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi thảo luận về y học và nghiên cứu.

Ghi chú · Thường dùng trong khoa học sinh học.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...