Kho từ › cambridge-listening › Diagram

Diagram

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Sơ đồ
UK /'daiəgræm/ · US /'daiəgræm/
A visual representation of information or data.
The teacher used a diagram to explain the process of photosynthesis clearly to the class.
→ Giáo viên đã sử dụng một sơ đồ để giải thích rõ ràng quá trình quang hợp cho lớp học.
The diagram shows how the process works.→ Sơ đồ cho thấy cách mà quá trình hoạt động.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
chartillustration
Collocations
flow diagramdiagrammatic representation
🎯 IELTS: Sử dụng để trình bày thông tin trong IELTS.
Dùng để minh họa thông tin một cách trực quan.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...