Kho từ › cambridge-listening › Reckon

Reckon

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Tính toán
UK /'rekən/ · US /'rekən/
To calculate or estimate something.
I reckon we will need at least two hours to finish the project on time.
→ Tôi tính toán rằng chúng ta sẽ cần ít nhất hai giờ để hoàn thành dự án đúng hạn.
I reckon it will rain tomorrow.→ Tôi tính toán rằng ngày mai sẽ mưa.
Đồng nghĩa
calculateconsider
Collocations
reckon withreckon up
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong các cuộc thảo luận hàng ngày.
Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...