Kho từ › cambridge-listening › Evolutionary

Evolutionary

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Tiến hóa
UK /,i:və'lu:ʃnəri/ · US /,i:və'lu:ʃnəri/
Related to the process of evolution or development.
The evolutionary changes in species can take thousands of years to become noticeable.
→ Các thay đổi tiến hóa ở các loài có thể mất hàng nghìn năm để trở nên rõ ràng.
The evolutionary process takes millions of years.→ Quá trình tiến hóa mất hàng triệu năm.
Cấu tạo
Từ này kết hợp 'evolve' và '-tionary'.
Đồng nghĩa
developmentaladaptive
Collocations
evolutionary biologyevolutionary theory
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sự phát triển trong IELTS.
Thường dùng trong sinh học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...