EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Evolutionary
Evolutionary
B1
adj
📁 cambridge-listening
IELTS
Tiến hóa
UK /,i:və'lu:ʃnəri/
·
US /,i:və'lu:ʃnəri/
Related to the process of evolution or development.
The evolutionary changes in species can take thousands of years to become noticeable.
→ Các thay đổi tiến hóa ở các loài có thể mất hàng nghìn năm để trở nên rõ ràng.
The evolutionary process takes millions of years.
→ Quá trình tiến hóa mất hàng triệu năm.
Cấu tạo
Từ này kết hợp 'evolve' và '-tionary'.
Đồng nghĩa
developmental
adaptive
Collocations
evolutionary biology
evolutionary theory
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về sự phát triển trong IELTS.
Thường dùng trong sinh học.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 1
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...