Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Upheaval

/p'hi:v l/ B1 IELTS

Nghĩa

Thay đổi, biến cố n

Định nghĩa · A sudden, violent change or disruption.

“The political upheaval in the country caused many people to leave and seek safety elsewhere.”Sự biến cố chính trị ở đất nước đã khiến nhiều người rời bỏ và tìm kiếm sự an toàn ở nơi khác.

“The political upheaval changed the country's future.”Biến cố chính trị đã thay đổi tương lai của đất nước.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sự thay đổi trong xã hội.

Ghi chú · Thường dùng để mô tả sự thay đổi lớn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...