Upheaval
Nghĩa
Định nghĩa · A sudden, violent change or disruption.
“The political upheaval in the country caused many people to leave and seek safety elsewhere.”Sự biến cố chính trị ở đất nước đã khiến nhiều người rời bỏ và tìm kiếm sự an toàn ở nơi khác.
“The political upheaval changed the country's future.”Biến cố chính trị đã thay đổi tương lai của đất nước.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sự thay đổi trong xã hội.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả sự thay đổi lớn.