Kho từ › cambridge-listening › Upheaval

Upheaval

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Thay đổi, biến cố
UK /p'hi:v l/ · US /p'hi:v l/
A sudden, violent change or disruption.
The political upheaval in the country caused many people to leave and seek safety elsewhere.
→ Sự biến cố chính trị ở đất nước đã khiến nhiều người rời bỏ và tìm kiếm sự an toàn ở nơi khác.
The political upheaval changed the country's future.→ Biến cố chính trị đã thay đổi tương lai của đất nước.
Đồng nghĩa
turmoildisruption
Collocations
social upheavalpolitical upheavalupheaval in society
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sự thay đổi trong xã hội.
Thường dùng để mô tả sự thay đổi lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...