Kho từ › cambridge-listening › Pigeon

Pigeon

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Chim bồ câu
UK /'pidʤin/ · US /'pidʤin/
A common bird with a small body and gray feathers.
In the park, I often see a pigeon sitting on the bench, waiting for food.
→ Trong công viên, tôi thường thấy một con chim bồ câu ngồi trên ghế, chờ thức ăn.
The pigeon cooed softly on the windowsill.→ Chim bồ câu kêu nhẹ nhàng trên bậu cửa sổ.
Cấu tạo
Từ 'pige' + 'on' chỉ loài chim.
Đồng nghĩa
dovebird
Collocations
pigeon cooppigeon featherspigeon population
🎯 IELTS: Nói về động vật trong IELTS Speaking.
Thường thấy trong thành phố.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...