EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Pigeon
Pigeon
B1
n
📁 cambridge-listening
IELTS
Chim bồ câu
UK /'pidʤin/
·
US /'pidʤin/
A common bird with a small body and gray feathers.
In the park, I often see a pigeon sitting on the bench, waiting for food.
→ Trong công viên, tôi thường thấy một con chim bồ câu ngồi trên ghế, chờ thức ăn.
The pigeon cooed softly on the windowsill.
→ Chim bồ câu kêu nhẹ nhàng trên bậu cửa sổ.
Cấu tạo
Từ 'pige' + 'on' chỉ loài chim.
Đồng nghĩa
dove
bird
Collocations
pigeon coop
pigeon feathers
pigeon population
🎯
IELTS:
Nói về động vật trong IELTS Speaking.
Thường thấy trong thành phố.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 1
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...