Kho từ › cambridge-listening › Perch on

Perch on

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Đậu trên
UK · US
To rest or sit on something high.
The bird likes to perch on the branch of the tall tree.
→ Con chim thích đậu trên cành của cái cây cao.
The bird perched on the branch.→ Con chim đậu trên cành cây.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp.
Đồng nghĩa
sitrest
Collocations
perch on a branchperch on a ledge
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả hành động trong thiên nhiên.
Thường dùng để mô tả động vật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...