Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Gopher

/'goufə/ B1 IELTS

Nghĩa

Rùa n

Định nghĩa · A small burrowing mammal, often mistaken for a turtle.

“In the park, we saw a gopher digging a hole in the ground.”Trong công viên, chúng tôi thấy một con rùa đang đào một cái lỗ trên mặt đất.

“The gopher dug a hole in the garden.”Con rùa đã đào một cái hố trong vườn.

Đồng nghĩa moleburrower
Dễ nhầmtortoise — Rùa sống trên cạn, gopher sống dưới đất.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả động vật trong bài viết.

Ghi chú · Thường sống trong các khu vực cát.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...