Kho từ › cambridge-listening › Gopher

Gopher

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Rùa
UK /'goufə/ · US /'goufə/
A small burrowing mammal, often mistaken for a turtle.
In the park, we saw a gopher digging a hole in the ground.
→ Trong công viên, chúng tôi thấy một con rùa đang đào một cái lỗ trên mặt đất.
The gopher dug a hole in the garden.→ Con rùa đã đào một cái hố trong vườn.
Đồng nghĩa
moleburrower
Collocations
gopher holegopher population
Dễ nhầm
tortoise — Rùa sống trên cạn, gopher sống dưới đất.
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả động vật trong bài viết.
Thường sống trong các khu vực cát.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...