Kho từ › cambridge-listening › Blackbird

Blackbird

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Chim sáo
UK /'blækbə:d/ · US /'blækbə:d/
A type of bird known for its black feathers and song.
I heard a blackbird singing beautifully in the morning.
→ Tôi nghe thấy một con chim sáo hát rất hay vào buổi sáng.
The blackbird sang beautifully in the morning.→ Chim sáo hót rất hay vào buổi sáng.
Đồng nghĩa
songbirdthrush
Collocations
blackbird songblackbird nestblackbird population
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về động vật và thiên nhiên.
Thường thấy trong thiên nhiên và âm nhạc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...