EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Counterpart
Counterpart
B1
n
📁 cambridge-listening
IELTS
Đối tác
UK /'kauntəpɑ:t/
·
US /'kauntəpɑ:t/
A person or thing that has a similar function or position as another.
The manager met her counterpart from the other company to discuss the project.
→ Người quản lý đã gặp đối tác của cô ấy từ công ty khác để thảo luận về dự án.
Her counterpart in the other company is very helpful.
→ Đối tác của cô ấy trong công ty khác rất hữu ích.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp.
Đồng nghĩa
equal
peer
Collocations
counterpart relationship
counterpart organization
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi so sánh hai đối tượng.
Thường dùng trong kinh doanh và quan hệ quốc tế.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 1
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...