Kho từ › cambridge-listening › Counterpart

Counterpart

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Đối tác
UK /'kauntəpɑ:t/ · US /'kauntəpɑ:t/
A person or thing that has a similar function or position as another.
The manager met her counterpart from the other company to discuss the project.
→ Người quản lý đã gặp đối tác của cô ấy từ công ty khác để thảo luận về dự án.
Her counterpart in the other company is very helpful.→ Đối tác của cô ấy trong công ty khác rất hữu ích.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp.
Đồng nghĩa
equalpeer
Collocations
counterpart relationshipcounterpart organization
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi so sánh hai đối tượng.
Thường dùng trong kinh doanh và quan hệ quốc tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...