Kho từ › cambridge-listening › Squirrel

Squirrel

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Con sóc
UK /'skwirəl/ · US /'skwirəl/
A small rodent with a bushy tail.
We saw a squirrel collecting nuts in the park yesterday.
→ Chúng tôi đã thấy một con sóc đang thu thập hạt trong công viên hôm qua.
The squirrel climbed the tree quickly.→ Con sóc trèo lên cây nhanh chóng.
Đồng nghĩa
rodentchipmunk
Collocations
squirrel populationsquirrel behavior
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả động vật trong bài viết.
Thường thấy trong công viên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...