Squirrel
Nghĩa
Định nghĩa · A small rodent with a bushy tail.
“We saw a squirrel collecting nuts in the park yesterday.”Chúng tôi đã thấy một con sóc đang thu thập hạt trong công viên hôm qua.
“The squirrel climbed the tree quickly.”Con sóc trèo lên cây nhanh chóng.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả động vật trong bài viết.
Ghi chú · Thường thấy trong công viên.