Kho từ › cambridge-listening › Permanent

Permanent

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Dài hạn
UK /'pə:mənənt/ · US /'pə:mənənt/
Lasting for a long time or forever.
She wants to find a permanent job after finishing her studies.
→ Cô ấy muốn tìm một công việc dài hạn sau khi hoàn thành việc học.
They made a permanent decision about their future.→ Họ đã đưa ra quyết định dài hạn về tương lai của mình.
Cấu tạo
Từ này bắt nguồn từ 'permanere' có nghĩa là 'ở lại'.
Đồng nghĩa
everlastingenduring
Collocations
permanent jobpermanent solution
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về quyết định trong IELTS.
Khác với tạm thời.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...