Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Permanent

/'pə:mənənt/ B1 IELTS

Nghĩa

Dài hạn adj

Định nghĩa · Lasting for a long time or forever.

“She wants to find a permanent job after finishing her studies.”Cô ấy muốn tìm một công việc dài hạn sau khi hoàn thành việc học.

“They made a permanent decision about their future.”Họ đã đưa ra quyết định dài hạn về tương lai của mình.

Đồng nghĩa everlastingenduring
Cấu tạoTừ này bắt nguồn từ 'permanere' có nghĩa là 'ở lại'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về quyết định trong IELTS.

Ghi chú · Khác với tạm thời.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...