Retrieval
Nghĩa
Định nghĩa · The act of recovering or getting something back.
“The retrieval of information from the library was easier than I expected.”Việc lấy thông tin từ thư viện dễ hơn tôi mong đợi.
“Data retrieval is crucial for the project.”Việc bồi thường dữ liệu rất quan trọng cho dự án.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về công nghệ trong IELTS.
Ghi chú · Liên quan đến công nghệ thông tin.