Kho từ › cambridge-listening › Retrieval

Retrieval

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Sự bồi thường
UK /ri'tri:vəl/ · US /ri'tri:vəl/
The act of recovering or getting something back.
The retrieval of information from the library was easier than I expected.
→ Việc lấy thông tin từ thư viện dễ hơn tôi mong đợi.
Data retrieval is crucial for the project.→ Việc bồi thường dữ liệu rất quan trọng cho dự án.
Cấu tạo
Từ này kết hợp 'retrieve' và '-al'.
Đồng nghĩa
recoveryregaining
Collocations
data retrievalinformation retrieval
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về công nghệ trong IELTS.
Liên quan đến công nghệ thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...