Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Retrieval

/ri'tri:vəl/ B1 IELTS

Nghĩa

Sự bồi thường n

Định nghĩa · The act of recovering or getting something back.

“The retrieval of information from the library was easier than I expected.”Việc lấy thông tin từ thư viện dễ hơn tôi mong đợi.

“Data retrieval is crucial for the project.”Việc bồi thường dữ liệu rất quan trọng cho dự án.

Đồng nghĩa recoveryregaining
Cấu tạoTừ này kết hợp 'retrieve' và '-al'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về công nghệ trong IELTS.

Ghi chú · Liên quan đến công nghệ thông tin.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...