Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Test 2

ID 883684
23 từ vựng B1 IELTS
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  23 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˌnænoʊtekˈnɒlədʒi/
n
công nghệ nano
Nanotechnology operates at atomic scale.
Công nghệ nano hoạt động ở quy mô nguyên tử.
Chi tiết
Nanotechnology is used in medicine and electronics.Công nghệ nano được sử dụng trong y học và điện tử.
Đồng nghĩananoscale technology
Cụm hay dùngnanotechnology applicationsnanotechnology research
Một lĩnh vực công nghệ hiện đại và tiên tiến.
/ˈæləkeɪt/
v
phân bổ, cấp phát
Resources are allocated based on need.
Tài nguyên được phân bổ dựa trên nhu cầu.
Chi tiết
The manager will allocate tasks to each team member.Người quản lý sẽ phân bổ nhiệm vụ cho từng thành viên trong nhóm.
Đồng nghĩadistributeassign
Cụm hay dùngallocate resourcesallocate fundsallocate time
Họ từallocation (n)
Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý.
/,krɔnə'lɔdʤik/
adj
Theo niên đại
The teacher asked us to arrange the events in chronological order for the project.
Giáo viên yêu cầu chúng tôi sắp xếp các sự kiện theo thứ tự niên đại cho dự án.
Chi tiết
The events were listed in chronological order.Các sự kiện được liệt kê theo niên đại.
Đồng nghĩasequentialtemporal
Cụm hay dùngchronological orderchronological timelinechronological records
Dùng để mô tả thời gian và sự kiện.
/ɪnˈkɔːrpəreɪt/
v
kết hợp, hợp nhất
The design incorporates traditional elements.
Thiết kế kết hợp các yếu tố truyền thống.
Chi tiết
We need to incorporate more examples in our report.Chúng ta cần kết hợp nhiều ví dụ hơn trong báo cáo.
Đồng nghĩaintegratecombine
Cụm hay dùngincorporate ideasincorporate technology
Thường dùng trong các dự án.
n
Không thấm nước
My new jacket is water-repellent, so I can wear it in the rain.
Chiếc áo khoác mới của tôi không thấm nước, vì vậy tôi có thể mặc nó khi trời mưa.
Chi tiết
The jacket is made of water-repellent fabric.Chiếc áo khoác được làm từ vải không thấm nước.
Đồng nghĩawaterproofimpermeable
Cụm hay dùngwater-repellent coatingwater-repellent materialwater-repellent technology
Thường dùng trong thời trang.
/'rʌbiʃ/
adj
Không có giá trị
He said the movie was rubbish and not worth watching at all.
Anh ấy nói bộ phim đó không có giá trị và không đáng xem chút nào.
Chi tiết
That idea is just rubbish and won't work.Ý tưởng đó chỉ là không có giá trị và sẽ không hiệu quả.
Đồng nghĩanonsenseworthless
Cụm hay dùngrubbish binrubbish collection
Thường dùng để chỉ những thứ không cần thiết.
n
Liên quan đến
With regard to your question, I will provide an answer later today.
Liên quan đến câu hỏi của bạn, tôi sẽ cung cấp câu trả lời vào cuối ngày hôm nay.
Chi tiết
With regard to your question, I have some information.Liên quan đến câu hỏi của bạn, tôi có một số thông tin.
Đồng nghĩaconcerningregarding
Cụm hay dùngwith regard to safetywith regard to policy
Dùng để chỉ sự liên quan đến một chủ đề.
v
Làm tròn số
We need to round off the total amount to make it easier to understand.
Chúng ta cần làm tròn số tổng để dễ hiểu hơn.
Chi tiết
You can round off the total to the nearest whole number.Bạn có thể làm tròn tổng số đến số nguyên gần nhất.
Đồng nghĩaapproximatesimplify
Cụm hay dùnground off numbersround off calculations
Thường dùng trong toán học.
/skrætʃ/
v
Làm trầy xước
Be careful not to scratch the table when you move the vase.
Hãy cẩn thận không làm trầy xước bàn khi bạn di chuyển bình hoa.
Chi tiết
Be careful not to scratch the paint.Hãy cẩn thận đừng làm trầy xước sơn.
Đồng nghĩagrazemark
Cụm hay dùngscratch the surfacescratch your head
Thường dùng trong ngữ cảnh vật lý.
/'hændaut/
n
Bản tin
The teacher gave us a handout with important information for the exam.
Giáo viên đã đưa cho chúng tôi một bản tin với thông tin quan trọng cho kỳ thi.
Chi tiết
The teacher handed out a study handout.Giáo viên đã phát một bản tin học tập.
Đồng nghĩabrochureleaflet
Cụm hay dùnghandout materialstudy handoutinformational handout
Thường dùng trong giáo dục và hội thảo.
/,epi'sɔdik/
adj
Xảy ra bất ngờ
His memories of childhood are episodic, coming back to him in bits and pieces.
Những kỷ niệm thời thơ ấu của anh ấy xảy ra bất ngờ, trở lại với anh ấy từng chút một.
Chi tiết
The episodic nature of the series kept viewers engaged.Tính chất xảy ra bất ngờ của loạt phim giữ chân người xem.
Đồng nghĩafragmentarydiscontinuous
Cụm hay dùngepisodic memoryepisodic contentepisodic storytelling
Thường dùng trong phim và truyền hình.
/si'mæntik/
adj
Ngữ nghĩa
We discussed the semantic differences between the words 'big' and 'large' in class.
Chúng tôi đã thảo luận về sự khác biệt ngữ nghĩa giữa các từ 'to' và 'lớn' trong lớp.
Chi tiết
Semantic analysis helps clarify meanings in texts.Phân tích ngữ nghĩa giúp làm rõ ý nghĩa trong văn bản.
Đồng nghĩameaning-related
Cụm hay dùngsemantic meaningsemantic field
Thường dùng trong ngôn ngữ học.
/in'kәudiŋ/
n
Mã hóa
Encoding information properly is essential for effective communication in our project.
Mã hóa thông tin đúng cách là rất cần thiết cho việc giao tiếp hiệu quả trong dự án của chúng tôi.
Chi tiết
Encoding is essential for data security.Mã hóa là cần thiết cho an ninh dữ liệu.
Đồng nghĩacodingciphering
Cụm hay dùngdata encodingaudio encoding
Dùng trong công nghệ thông tin và bảo mật.
/kən,sɔli'deiʃn/
n
Sự bền vững
The consolidation of our notes helped us understand the topic better for the exam.
Việc củng cố ghi chú của chúng tôi giúp chúng tôi hiểu rõ hơn về chủ đề cho kỳ thi.
Chi tiết
The consolidation of the company improved its stability.Sự bền vững của công ty đã cải thiện sự ổn định.
Đồng nghĩastrengtheningsolidification
Cụm hay dùngconsolidation processfinancial consolidation
Thường dùng trong kinh doanh.
/ri'tri:vəl/
n
Sự bồi thường
The retrieval of information from the library was easier than I expected.
Việc lấy thông tin từ thư viện dễ hơn tôi mong đợi.
Chi tiết
Data retrieval is crucial for the project.Việc bồi thường dữ liệu rất quan trọng cho dự án.
Đồng nghĩarecoveryregaining
Cụm hay dùngdata retrievalinformation retrieval
Liên quan đến công nghệ thông tin.
n
Bước đầu
The initial step in our project is to gather all the necessary materials.
Bước đầu tiên trong dự án của chúng tôi là thu thập tất cả các tài liệu cần thiết.
Chi tiết
The initial step is to gather information.Bước đầu tiên là thu thập thông tin.
Đồng nghĩafirst stepstarting point
Cụm hay dùnginitial step in a processinitial step of a projectinitial step towards success
Dùng để chỉ bước khởi đầu.
/'streɳθən/
v
Củng cố
We need to strengthen our communication skills for better teamwork in class.
Chúng ta cần củng cố kỹ năng giao tiếp để làm việc nhóm tốt hơn trong lớp.
Chi tiết
We need to strengthen our team for the project.Chúng ta cần củng cố đội ngũ cho dự án.
Đồng nghĩafortifyenhance
Cụm hay dùngstrengthen relationshipsstrengthen skillsstrengthen security
Thường dùng trong quản lý.
/fəˈsɪlɪteɪt/
v
tạo điều kiện thuận lợi
Technology facilitates global communication.
Công nghệ tạo điều kiện thuận lợi cho giao tiếp toàn cầu.
Chi tiết
Technology can facilitate communication.Công nghệ có thể tạo điều kiện thuận lợi cho giao tiếp.
Đồng nghĩaassistease
Cụm hay dùngfacilitate learningfacilitate discussionfacilitate access
Dùng khi nói về sự hỗ trợ.
/im'peəmənt/
n
Suy nhược
His impairment in hearing made it difficult for him to follow the lecture.
Sự suy nhược về thính giác của anh ấy khiến việc theo dõi bài giảng trở nên khó khăn.
Chi tiết
Hearing impairment can affect communication.Suy nhược thính giác có thể ảnh hưởng đến giao tiếp.
Đồng nghĩadisabilitydeterioration
Cụm hay dùngvisual impairmentcognitive impairment
Thường dùng trong y học và sức khỏe.
/ɔl'fæktəri/
adj
Khứu giác
The olfactory senses play a big role in how we enjoy our food.
Các giác quan khứu giác đóng vai trò lớn trong việc chúng ta thưởng thức món ăn.
Chi tiết
Olfactory receptors help us detect different scents.Các thụ thể khứu giác giúp chúng ta phát hiện mùi khác nhau.
Đồng nghĩasmell-related
Cụm hay dùngolfactory sensesolfactory bulb
Dùng để chỉ các giác quan liên quan đến mùi.
/prompt/
n
Lời nhắc
The teacher gave us a prompt to help us start writing our essays.
Giáo viên đã đưa cho chúng tôi một lời nhắc để giúp chúng tôi bắt đầu viết bài luận.
Chi tiết
He gave her a prompt to start speaking.Anh ấy đã cho cô ấy một lời nhắc để bắt đầu nói.
Đồng nghĩacuesignal
Cụm hay dùngprompt responseprompt action
Thường dùng trong giao tiếp.
/.njurә'lɒdʒikl/
adj
Thần kinh
Neurological studies help us understand how the brain processes information.
Các nghiên cứu thần kinh giúp chúng ta hiểu cách não bộ xử lý thông tin.
Chi tiết
Neurological disorders can affect movement.Rối loạn thần kinh có thể ảnh hưởng đến chuyển động.
Đồng nghĩanervousbrain-related
Cụm hay dùngneurological conditionneurological study
Sử dụng trong y học.
/.skizәu'fri:niә/
n
Tâm thần phân liệt
Schizophrenia is a serious mental health condition that affects many people.
Tâm thần phân liệt là một tình trạng sức khỏe tâm thần nghiêm trọng ảnh hưởng đến nhiều người.
Chi tiết
Schizophrenia can cause severe disruptions in life.Tâm thần phân liệt có thể gây ra rối loạn nghiêm trọng trong cuộc sống.
Đồng nghĩamental illnesspsychosis
Cụm hay dùngschizophrenia symptomstreat schizophreniadiagnose schizophrenia
Liên quan đến sức khỏe tâm thần.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...