Kho từ › cambridge-listening › Initial step

Initial step

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Bước đầu
UK · US
The first step in a process or plan.
The initial step in our project is to gather all the necessary materials.
→ Bước đầu tiên trong dự án của chúng tôi là thu thập tất cả các tài liệu cần thiết.
The initial step is to gather information.→ Bước đầu tiên là thu thập thông tin.
Đồng nghĩa
first stepstarting point
Collocations
initial step in a processinitial step of a projectinitial step towards success
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về kế hoạch và quy trình.
Dùng để chỉ bước khởi đầu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...