Initial step
Nghĩa
Định nghĩa · The first step in a process or plan.
“The initial step in our project is to gather all the necessary materials.”Bước đầu tiên trong dự án của chúng tôi là thu thập tất cả các tài liệu cần thiết.
“The initial step is to gather information.”Bước đầu tiên là thu thập thông tin.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về kế hoạch và quy trình.
Ghi chú · Dùng để chỉ bước khởi đầu.