EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Olfactory
Olfactory
B1
adj
📁 cambridge-listening
IELTS
Khứu giác
UK /ɔl'fæktəri/
·
US /ɔl'fæktəri/
Related to the sense of smell.
The olfactory senses play a big role in how we enjoy our food.
→ Các giác quan khứu giác đóng vai trò lớn trong việc chúng ta thưởng thức món ăn.
Olfactory receptors help us detect different scents.
→ Các thụ thể khứu giác giúp chúng ta phát hiện mùi khác nhau.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
smell-related
Collocations
olfactory senses
olfactory bulb
🎯
IELTS:
Có thể dùng trong các chủ đề về cảm giác trong IELTS.
Dùng để chỉ các giác quan liên quan đến mùi.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 2
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...