Kho từ › cambridge-listening › Olfactory

Olfactory

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Khứu giác
UK /ɔl'fæktəri/ · US /ɔl'fæktəri/
Related to the sense of smell.
The olfactory senses play a big role in how we enjoy our food.
→ Các giác quan khứu giác đóng vai trò lớn trong việc chúng ta thưởng thức món ăn.
Olfactory receptors help us detect different scents.→ Các thụ thể khứu giác giúp chúng ta phát hiện mùi khác nhau.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
smell-related
Collocations
olfactory sensesolfactory bulb
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các chủ đề về cảm giác trong IELTS.
Dùng để chỉ các giác quan liên quan đến mùi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...