Fabric
Nghĩa
Định nghĩa · Material used to make clothes or other items.
“The fabric of this shirt is very soft and comfortable to wear.”Vải của chiếc áo này rất mềm và thoải mái khi mặc.
“The fabric is soft and durable.”Vải này mềm mại và bền.
Mẹo IELTS · Mô tả sản phẩm trong IELTS Speaking.
Ghi chú · Thường dùng trong thời trang.