Kho từ › cambridge-listening › Fabric

Fabric

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Vải
UK /'fæbrik/ · US /'fæbrik/
Material used to make clothes or other items.
The fabric of this shirt is very soft and comfortable to wear.
→ Vải của chiếc áo này rất mềm và thoải mái khi mặc.
The fabric is soft and durable.→ Vải này mềm mại và bền.
Cấu tạo
Từ 'fab' + 'ric' chỉ chất liệu.
Đồng nghĩa
materialtextile
Collocations
fabric designfabric storefabric samples
🎯 IELTS: Mô tả sản phẩm trong IELTS Speaking.
Thường dùng trong thời trang.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...