Kho từ › cambridge-listening › Teaspoon

Teaspoon

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Muỗng café
UK · US
A small spoon used for stirring or measuring.
Could you please pass me a teaspoon for my tea?
→ Bạn có thể đưa cho tôi một muỗng café cho trà của tôi không?
Add sugar with a teaspoon.→ Thêm đường bằng một muỗng café.
Đồng nghĩa
small spoonmeasuring spoon
Collocations
teaspoon of sugarteaspoon measurement
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả đồ dùng trong bếp.
Thường dùng trong nấu ăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...