Kho từ › cambridge-listening › Beetroot

Beetroot

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Củ cải đường
UK /'bi:tru:t/ · US /'bi:tru:t/
A root vegetable that is often used in cooking.
Beetroot is often used in salads and has a sweet, earthy flavor.
→ Củ cải đường thường được dùng trong salad và có vị ngọt, đất.
She added beetroot to the salad for color.→ Cô ấy đã thêm củ cải đường vào salad để tạo màu.
Cấu tạo
Từ này kết hợp 'beet' và 'root'.
Đồng nghĩa
beet
Collocations
beetroot juicebeetroot salad
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về thực phẩm trong IELTS.
Thường dùng trong ẩm thực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...