Beetroot
Nghĩa
Định nghĩa · A root vegetable that is often used in cooking.
“Beetroot is often used in salads and has a sweet, earthy flavor.”Củ cải đường thường được dùng trong salad và có vị ngọt, đất.
“She added beetroot to the salad for color.”Cô ấy đã thêm củ cải đường vào salad để tạo màu.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về thực phẩm trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong ẩm thực.