Kho từ › cambridge-listening › Chop up

Chop up

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Chặt
UK · US
To cut something into smaller pieces.
I need to chop up the vegetables before we start cooking dinner.
→ Tôi cần chặt rau trước khi chúng ta bắt đầu nấu bữa tối.
Please chop up the vegetables for the salad.→ Xin hãy chặt nhỏ rau cho món salad.
Đồng nghĩa
diceslice
Collocations
chop up vegetableschop up meatchop up wood
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về nấu ăn và thực phẩm.
Dùng trong nấu ăn và chế biến thực phẩm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...