Kho từ › cambridge-listening › Long-lasting

Long-lasting

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Lâu dài
UK · US
Continuing for a long time without ending.
This battery is long-lasting, so you won’t need to replace it often.
→ Pin này lâu dài, vì vậy bạn sẽ không cần thay thế nó thường xuyên.
They made a long-lasting friendship during college.→ Họ đã xây dựng một tình bạn lâu dài trong thời gian học đại học.
Cấu tạo
Từ này kết hợp 'long' và 'lasting'.
Đồng nghĩa
durableenduring
Collocations
long-lasting effectslong-lasting relationship
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả sự bền bỉ trong bài viết.
Thường dùng để chỉ sự bền vững.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...