Long-lasting
Nghĩa
Định nghĩa · Continuing for a long time without ending.
“This battery is long-lasting, so you won’t need to replace it often.”Pin này lâu dài, vì vậy bạn sẽ không cần thay thế nó thường xuyên.
“They made a long-lasting friendship during college.”Họ đã xây dựng một tình bạn lâu dài trong thời gian học đại học.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả sự bền bỉ trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự bền vững.