Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Long-lasting

B1 IELTS

Nghĩa

Lâu dài adj

Định nghĩa · Continuing for a long time without ending.

“This battery is long-lasting, so you won’t need to replace it often.”Pin này lâu dài, vì vậy bạn sẽ không cần thay thế nó thường xuyên.

“They made a long-lasting friendship during college.”Họ đã xây dựng một tình bạn lâu dài trong thời gian học đại học.

Đồng nghĩa durableenduring
Cấu tạoTừ này kết hợp 'long' và 'lasting'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả sự bền bỉ trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự bền vững.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...