Kho từ › cambridge-listening › Poisonous

Poisonous

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Ngộ độc
UK /'pɔiznəs/ · US /'pɔiznəs/
Capable of causing harm or illness.
Some mushrooms are poisonous, so it’s important to know which ones to avoid.
→ Một số loại nấm là ngộ độc, vì vậy điều quan trọng là biết loại nào cần tránh.
Some plants are poisonous if ingested.→ Một số loại cây có thể ngộ độc nếu ăn phải.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
toxicharmful
Collocations
poisonous substancespoisonous plants
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các chủ đề về an toàn thực phẩm trong IELTS.
Dùng để chỉ các chất độc hại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...