Kho từ › cambridge-listening › Turmeric

Turmeric

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Củ nghệ
UK /'tə:mərik/ · US /'tə:mərik/
A yellow spice used in cooking and medicine.
Turmeric is a spice that gives curry its bright yellow color and has health benefits.
→ Củ nghệ là một loại gia vị mang lại màu vàng sáng cho cà ri và có lợi cho sức khỏe.
Turmeric is known for its health benefits.→ Củ nghệ được biết đến với lợi ích sức khỏe.
Đồng nghĩa
curcuminspice
Collocations
turmeric powderturmeric benefits
🎯 IELTS: Có thể dùng để thảo luận về thực phẩm trong bài viết.
Thường dùng trong ẩm thực và y học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...