Crocodile
Nghĩa
Định nghĩa · A large reptile with a long body and powerful jaws.
“The crocodile is often found in rivers and swamps in tropical regions.”Cá sấu thường được tìm thấy ở sông và đầm lầy ở các vùng nhiệt đới.
“The crocodile lurked in the water.”Con thằn lằn ẩn nấp trong nước.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về động vật và sinh thái.
Ghi chú · Thường thấy trong tự nhiên và động vật hoang dã.