Kho từ › cambridge-listening › Lizard

Lizard

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Khủng long
UK /'lizəd/ · US /'lizəd/
A small reptile with a long body and tail.
I saw a lizard sunbathing on the rock during my hike yesterday.
→ Tôi đã thấy một con khủng long tắm nắng trên đá trong chuyến đi bộ hôm qua.
The lizard basked in the sun on the rock.→ Con khủng long nằm phơi nắng trên đá.
Cấu tạo
Từ 'lizard' chỉ loài bò sát.
Đồng nghĩa
reptilesaurian
Collocations
lizard specieslizard habitatlizard behavior
🎯 IELTS: Nói về động vật trong IELTS Speaking.
Thường thấy trong tự nhiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...