Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Beetle

/'bi:tl/ B1 IELTS

Nghĩa

Bọ cánh cứng n

Định nghĩa · A hard-shelled insect with wings.

“The beetle crawled slowly across the table, attracting everyone's attention.”Con bọ cánh cứng bò chậm trên bàn, thu hút sự chú ý của mọi người.

“The beetle crawled across the ground.”Con bọ cánh cứng bò trên mặt đất.

Đồng nghĩa insect
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Old English.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về động vật trong bài viết.

Ghi chú · Thường gặp trong tự nhiên.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...