EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Beetle
Beetle
B1
n
📁 cambridge-listening
IELTS
Bọ cánh cứng
UK /'bi:tl/
·
US /'bi:tl/
A hard-shelled insect with wings.
The beetle crawled slowly across the table, attracting everyone's attention.
→ Con bọ cánh cứng bò chậm trên bàn, thu hút sự chú ý của mọi người.
The beetle crawled across the ground.
→ Con bọ cánh cứng bò trên mặt đất.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Old English.
Đồng nghĩa
insect
Collocations
beetle species
beetle habitat
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về động vật trong bài viết.
Thường gặp trong tự nhiên.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 3
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...