Kho từ › cambridge-listening › Beetle

Beetle

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Bọ cánh cứng
UK /'bi:tl/ · US /'bi:tl/
A hard-shelled insect with wings.
The beetle crawled slowly across the table, attracting everyone's attention.
→ Con bọ cánh cứng bò chậm trên bàn, thu hút sự chú ý của mọi người.
The beetle crawled across the ground.→ Con bọ cánh cứng bò trên mặt đất.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Old English.
Đồng nghĩa
insect
Collocations
beetle speciesbeetle habitat
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về động vật trong bài viết.
Thường gặp trong tự nhiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...