Kho từ › cambridge-listening › Snail shell

Snail shell

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Vỏ ốc
UK · US
The hard outer covering of a snail.
The children collected snail shells on the beach during their summer vacation.
→ Bọn trẻ đã thu thập vỏ ốc trên bãi biển trong kỳ nghỉ hè.
The snail shell protects the snail from predators.→ Vỏ ốc bảo vệ ốc khỏi kẻ thù.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
shellcarapace
Collocations
snail shell structuresnail shell pattern
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các chủ đề về động vật trong IELTS.
Dùng để chỉ phần bảo vệ của ốc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...