Kho từ › cambridge-listening › Cassowary

Cassowary

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Đà điểu
UK /'kæsəweəri/ · US /'kæsəweəri/
A large flightless bird native to Australia.
The cassowary is a large bird that is native to the tropical forests of New Guinea.
→ Đà điểu là một loài chim lớn có nguồn gốc từ rừng nhiệt đới New Guinea.
The cassowary is known for its colorful skin.→ Đà điểu được biết đến với bộ da đầy màu sắc.
Đồng nghĩa
birdflightless bird
Collocations
cassowary habitatcassowary behavior
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả động vật trong bài viết.
Thường thấy trong tự nhiên Úc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...