Kho từ › cambridge-listening › Monogamous

Monogamous

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Một vợ một chồng
UK /mɔ'nɔgəməs/ · US /mɔ'nɔgəməs/
Having only one partner at a time in a relationship.
Many people believe that monogamous relationships are the best for long-term happiness.
→ Nhiều người tin rằng các mối quan hệ một vợ một chồng là tốt nhất cho hạnh phúc lâu dài.
They believe in monogamous relationships.→ Họ tin vào các mối quan hệ một vợ một chồng.
Đồng nghĩa
exclusivefaithful
Collocations
monogamous relationshipmonogamous speciesmonogamous marriage
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về tình yêu và hôn nhân.
Thường dùng trong bối cảnh tình yêu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...