Kho từ › cambridge-listening › Recognisable

Recognisable

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Có thể nhận ra
UK · US
Able to be recognized or identified.
Her voice is very recognisable, so I knew it was her on the phone.
→ Giọng nói của cô ấy rất có thể nhận ra, vì vậy tôi biết đó là cô ấy trên điện thoại.
Her voice is easily recognisable.→ Giọng nói của cô ấy rất dễ nhận ra.
Cấu tạo
'Recognize' + 'able' chỉ khả năng.
Đồng nghĩa
identifiabledistinctive
Collocations
recognisable featuresrecognisable brandrecognisable face
🎯 IELTS: Nói về thương hiệu trong IELTS Writing.
Dùng để chỉ sự khác biệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...