Navigate
Nghĩa
Định nghĩa · To plan and direct the course of something.
“We need to navigate through the city to find the best restaurant for dinner.”Chúng ta cần điều hướng qua thành phố để tìm nhà hàng tốt nhất cho bữa tối.
“They navigate through difficult waters safely.”Họ điều hướng qua những vùng nước khó khăn một cách an toàn.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả hành trình hoặc quá trình.
Ghi chú · Thường dùng trong du lịch và giao thông.