Kho từ › cambridge-listening › Navigate

Navigate

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Điều hướng
UK /'nævigeit/ · US /'nævigeit/
To plan and direct the course of something.
We need to navigate through the city to find the best restaurant for dinner.
→ Chúng ta cần điều hướng qua thành phố để tìm nhà hàng tốt nhất cho bữa tối.
They navigate through difficult waters safely.→ Họ điều hướng qua những vùng nước khó khăn một cách an toàn.
Cấu tạo
Từ này có gốc từ 'navigare'.
Đồng nghĩa
steerguide
Collocations
navigate a routenavigate challenges
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả hành trình hoặc quá trình.
Thường dùng trong du lịch và giao thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...