Kho từ › cambridge-listening › Peanut

Peanut

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Đậu phộng
UK /'pi:nʌt/ · US /'pi:nʌt/
A type of legume often used in snacks and dishes.
I like to eat peanuts as a snack while watching movies at home.
→ Tôi thích ăn đậu phộng như một món ăn nhẹ khi xem phim ở nhà.
Peanuts are a popular snack in many countries.→ Đậu phộng là một món ăn vặt phổ biến ở nhiều quốc gia.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
groundnutgoober
Collocations
roasted peanutspeanut butter
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các chủ đề về thực phẩm trong IELTS.
Dùng để chỉ loại hạt ăn được.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...