| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/'pi:nʌt/
|
n |
Đậu phộng
I like to eat peanuts as a snack while watching movies at home.
Tôi thích ăn đậu phộng như một món ăn nhẹ khi xem phim ở nhà.
Chi tiếtPeanuts are a popular snack in many countries.Đậu phộng là một món ăn vặt phổ biến ở nhiều quốc gia.
Đồng nghĩagroundnutgoober
Cụm hay dùngroasted peanutspeanut butter
Dùng để chỉ loại hạt ăn được.
|
— |
|
/'ælədʤi/
|
n |
Dự ứng
I have a peanut allergy, so I can't eat anything with nuts in it.
Tôi bị dị ứng với đậu phộng, vì vậy tôi không thể ăn bất cứ thứ gì có hạt.
Chi tiếtShe has an allergy to peanuts.Cô ấy bị dị ứng với đậu phộng.
Đồng nghĩasensitivityreaction
Cụm hay dùngfood allergyseasonal allergy
Họ từallergic (adj)
Dùng để chỉ phản ứng với thực phẩm hoặc môi trường.
|
— |
|
/'jɑ:ə:t/
|
n |
Sữa chua
For breakfast, I usually have fruit and a cup of yoghurt to stay healthy.
Vào bữa sáng, tôi thường ăn trái cây và một cốc sữa chua để giữ sức khỏe.
Chi tiếtI enjoy eating yoghurt with fruits for breakfast.Tôi thích ăn sữa chua với trái cây vào bữa sáng.
Đồng nghĩadairy productfermented milk
Cụm hay dùngfruit yoghurtplain yoghurtyoghurt parfait
Họ từyoghurt (n)
Sữa chua có thể ăn trực tiếp hoặc dùng trong món ăn.
|
— |
|
/ai,oupnə/
|
n |
Dụng cụ mở mắt
Traveling to a new country was an eye-opener for me about different cultures.
Du lịch đến một quốc gia mới đã mở mang tầm mắt cho tôi về các nền văn hóa khác nhau.
Chi tiếtTraveling abroad was an eye-opener for me.Đi du lịch nước ngoài đã mở mang tầm nhìn của tôi.
Đồng nghĩarevelationdiscovery
Cụm hay dùngreal eye-openermajor eye-opener
Thường dùng để chỉ trải nghiệm bất ngờ.
|
— |
|
/nju: 'triʃәnәl/
|
adj |
Dinh dưỡng
It's important to read nutritional labels to understand what you are eating.
Thật quan trọng để đọc nhãn dinh dưỡng để hiểu bạn đang ăn gì.
Chi tiếtEating a balanced diet is important for nutritional health.Ăn một chế độ ăn cân bằng rất quan trọng cho sức khỏe dinh dưỡng.
Đồng nghĩadietarynutritive
Cụm hay dùngnutritional valuenutritional needsnutritional supplements
Họ từnutrition (n)nutrient (n)
Thường dùng để mô tả thực phẩm tốt cho sức khỏe.
|
— |
|
/træns'peərənt/
|
adj |
Minh bạch
The company is transparent about its policies and practices, which builds trust.
Công ty minh bạch về các chính sách và thực tiễn của mình, điều này tạo niềm tin.
Chi tiếtThe glass is transparent, allowing light to pass through.Chiếc kính trong suốt, cho phép ánh sáng đi qua.
Đồng nghĩaclearlucid
Cụm hay dùngtransparent processtransparent communication
Họ từtransparency (n)transparently (adv)
Dùng để mô tả thông tin rõ ràng.
|
— |
| n |
Về khía cạnh
In terms of health, regular exercise is very beneficial for everyone.
Về khía cạnh sức khỏe, tập thể dục thường xuyên rất có lợi cho mọi người.
Chi tiếtIn terms of cost, this option is cheaper.Về khía cạnh chi phí, lựa chọn này rẻ hơn.
Đồng nghĩaregardingconcerning
Cụm hay dùngin terms of qualityin terms of time
Thường dùng để chỉ một khía cạnh cụ thể.
|
— | |
|
/əˈdɪktɪv/
|
adj |
gây nghiện
Social media platforms are addictive by design.
Các nền tảng mạng xã hội gây nghiện theo thiết kế.
Chi tiếtCaffeine is addictive for many people.Caffeine gây nghiện cho nhiều người.
Đồng nghĩahabit-formingcompulsive
Cụm hay dùngaddictive substancesaddictive behaviors
Họ từaddict (n)addiction (n)
Thường dùng để mô tả thuốc hoặc thực phẩm.
|
— |
| n |
Đặc biệt
I enjoy outdoor activities, in particular hiking and cycling during the weekends.
Tôi thích các hoạt động ngoài trời, đặc biệt là đi bộ đường dài và đạp xe vào cuối tuần.
Chi tiếtI love fruits, in particular, mangoes and strawberries.Tôi thích trái cây, đặc biệt là xoài và dâu tây.
Đồng nghĩaespeciallynotably
Cụm hay dùngin particular casesin particular contexts
Dùng để nhấn mạnh một điều cụ thể.
|
— | |
|
/kən'klu:siv/
|
adj |
Tính kết luận
The research provided conclusive evidence that sleep is essential for good health.
Nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng kết luận rằng giấc ngủ rất cần thiết cho sức khỏe tốt.
Chi tiếtThe evidence was conclusive in the trial.Bằng chứng là kết luận trong phiên tòa.
Đồng nghĩadefinitivedecisive
Cụm hay dùngconclusive evidenceconclusive results
Dùng để chỉ sự chắc chắn trong kết luận.
|
— |
| n |
Quy mô nhỏ
They started with a small-scale project to test their new ideas before expanding.
Họ bắt đầu với một dự án quy mô nhỏ để thử nghiệm các ý tưởng mới trước khi mở rộng.
Chi tiếtThe farmer runs a small-scale business selling vegetables.Người nông dân điều hành một doanh nghiệp quy mô nhỏ bán rau.
Đồng nghĩaminiaturelimited
Cụm hay dùngsmall-scale productionsmall-scale farmingsmall-scale project
Thường dùng để chỉ các dự án không lớn.
|
— | |
|
/,mænju'fæktʃə/
|
v |
Sản xuất
The company plans to manufacture new products that are more environmentally friendly.
Công ty dự định sản xuất các sản phẩm mới thân thiện với môi trường hơn.
Chi tiếtThey manufacture cars in that factory.Họ sản xuất ô tô trong nhà máy đó.
Đồng nghĩaproducecreate
Cụm hay dùngmanufacture goodsmanufacture productsmanufacture process
Liên quan đến ngành công nghiệp.
|
— |
| v |
Treo cờ
The teacher will flag up important points during the lecture for us to remember.
Giáo viên sẽ treo cờ những điểm quan trọng trong bài giảng để chúng ta nhớ.
Chi tiếtShe flagged up the issue during the meeting.Cô ấy đã treo cờ vấn đề trong cuộc họp.
Đồng nghĩahighlightpoint out
Cụm hay dùngflag up an issueflag up a problem
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc.
|
— | |
|
/ri'dikjuləs/
|
adj |
Vô lý
It seems ridiculous to think that we can finish this project in one day.
Thật vô lý khi nghĩ rằng chúng ta có thể hoàn thành dự án này trong một ngày.
Chi tiếtHis excuse for being late was ridiculous.Lý do anh ta đến muộn thật vô lý.
Đồng nghĩaabsurdlaughable
Cụm hay dùngridiculous situationridiculous idea
Dùng để chỉ điều không hợp lý.
|
— |
|
/,kʌlti'veiʃn/
|
n |
Canh tác
The cultivation of rice is important for food security in many countries.
Canh tác lúa rất quan trọng cho an ninh lương thực ở nhiều quốc gia.
Chi tiếtCultivation of rice is common in Vietnam.Canh tác lúa là phổ biến ở Việt Nam.
Đồng nghĩafarminggrowing
Cụm hay dùngcrop cultivationsoil cultivationcultivation techniques
Thường dùng trong nông nghiệp.
|
— |
| n |
Đơn sắc
The artist used monolophy to create a unique effect in her painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng đơn sắc để tạo ra hiệu ứng độc đáo trong bức tranh của cô.
Chi tiếtThe painting used a monolophy style.Bức tranh sử dụng phong cách đơn sắc.
Đồng nghĩasingle colormonochrome
Cụm hay dùngmonolophy designmonolophy palette
Thường liên quan đến nghệ thuật và thiết kế.
|
— | |
| v |
Tăng vọt
The prices of houses in the city have skyrocketed in the last few years.
Giá nhà ở thành phố đã tăng vọt trong vài năm qua.
Chi tiếtThe prices of houses have skyrocketed in recent years.Giá nhà đã tăng vọt trong những năm gần đây.
Đồng nghĩasoarsurge
Cụm hay dùngskyrocket in priceskyrocket overnight
Thường dùng để chỉ sự tăng giá mạnh.
|
— | |
|
/sleiv/
|
n |
Nô lệ
In history, many people were forced to live as slaves and work for others.
Trong lịch sử, nhiều người bị buộc phải sống như nô lệ và làm việc cho người khác.
Chi tiếtThe slave worked hard for little reward.Nô lệ làm việc chăm chỉ với phần thưởng ít ỏi.
Đồng nghĩabondservantserf
Cụm hay dùngslave laborhistorical slave
Thường liên quan đến lịch sử và nhân quyền.
|
— |
|
/'pezənt/
|
n |
Nông dân
The peasant worked hard in the fields to provide food for his family.
Người nông dân làm việc chăm chỉ trên cánh đồng để cung cấp thực phẩm cho gia đình.
Chi tiếtThe peasant grows crops to feed his family.Người nông dân trồng cây để nuôi gia đình.
Đồng nghĩafarmeragrarian
Cụm hay dùngpeasant farmerlandless peasantpeasant class
Thường dùng để chỉ nông dân truyền thống.
|
— |
|
/tækˈseɪʃn/
|
n |
thuế khóa
Progressive taxation reduces inequality.
Thuế khóa lũy tiến giảm bất bình đẳng.
Chi tiếtTaxation is necessary for public services.Thuế khóa là cần thiết cho dịch vụ công.
Đồng nghĩalevytax
Cụm hay dùngincome taxationcorporate taxation
Họ từtax (v)taxable (adj)
Liên quan đến tài chính và chính phủ.
|
— |
|
/'stimjulənt/
|
n |
Chất kích thích
Some people use coffee as a stimulant to stay awake and focused during work.
Một số người sử dụng cà phê như một chất kích thích để giữ tỉnh táo và tập trung trong công việc.
Chi tiếtCaffeine is a common stimulant found in coffee.Caffeine là một chất kích thích phổ biến trong cà phê.
Đồng nghĩaenergizerexcitant
Cụm hay dùngnatural stimulantpowerful stimulant
Thường liên quan đến đồ uống có caffeine.
|
— |
Đang tải...