| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| n |
Đậu phộng
I like to eat peanuts as a snack while watching movies at home.
Tôi thích ăn đậu phộng như một món ăn nhẹ khi xem phim ở nhà.
|
— | |
| n |
Dự ứng
I have a peanut allergy, so I can't eat anything with nuts in it.
Tôi bị dị ứng với đậu phộng, vì vậy tôi không thể ăn bất cứ thứ gì có hạt.
|
— | |
| n |
Sữa chua
For breakfast, I usually have fruit and a cup of yoghurt to stay healthy.
Vào bữa sáng, tôi thường ăn trái cây và một cốc sữa chua để giữ sức khỏe.
|
— | |
| n |
Dụng cụ mở mắt
Traveling to a new country was an eye-opener for me about different cultures.
Du lịch đến một quốc gia mới đã mở mang tầm mắt cho tôi về các nền văn hóa khác nhau.
|
— | |
| adj |
Dinh dưỡng
It's important to read nutritional labels to understand what you are eating.
Thật quan trọng để đọc nhãn dinh dưỡng để hiểu bạn đang ăn gì.
|
— | |
| adj |
Minh bạch
The company is transparent about its policies and practices, which builds trust.
Công ty minh bạch về các chính sách và thực tiễn của mình, điều này tạo niềm tin.
|
— | |
| n |
Về khía cạnh
In terms of health, regular exercise is very beneficial for everyone.
Về khía cạnh sức khỏe, tập thể dục thường xuyên rất có lợi cho mọi người.
|
— | |
| n |
Gia vị
Some people find that sugary snacks can be quite addictive and hard to resist.
Một số người thấy rằng các món ăn vặt ngọt có thể rất gây nghiện và khó cưỡng lại.
|
— | |
| n |
Đặc biệt
I enjoy outdoor activities, in particular hiking and cycling during the weekends.
Tôi thích các hoạt động ngoài trời, đặc biệt là đi bộ đường dài và đạp xe vào cuối tuần.
|
— | |
| adj |
Tính kết luận
The research provided conclusive evidence that sleep is essential for good health.
Nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng kết luận rằng giấc ngủ rất cần thiết cho sức khỏe tốt.
|
— | |
| n |
Quy mô nhỏ
They started with a small-scale project to test their new ideas before expanding.
Họ bắt đầu với một dự án quy mô nhỏ để thử nghiệm các ý tưởng mới trước khi mở rộng.
|
— | |
| v |
Sản xuất
The company plans to manufacture new products that are more environmentally friendly.
Công ty dự định sản xuất các sản phẩm mới thân thiện với môi trường hơn.
|
— | |
| v |
Treo cờ
The teacher will flag up important points during the lecture for us to remember.
Giáo viên sẽ treo cờ những điểm quan trọng trong bài giảng để chúng ta nhớ.
|
— | |
| adj |
Vô lý
It seems ridiculous to think that we can finish this project in one day.
Thật vô lý khi nghĩ rằng chúng ta có thể hoàn thành dự án này trong một ngày.
|
— | |
| n |
Canh tác
The cultivation of rice is important for food security in many countries.
Canh tác lúa rất quan trọng cho an ninh lương thực ở nhiều quốc gia.
|
— | |
| n |
Đơn sắc
The artist used monolophy to create a unique effect in her painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng đơn sắc để tạo ra hiệu ứng độc đáo trong bức tranh của cô.
|
— | |
| v |
Tăng vọt
The prices of houses in the city have skyrocketed in the last few years.
Giá nhà ở thành phố đã tăng vọt trong vài năm qua.
|
— | |
| n |
Nô lệ
In history, many people were forced to live as slaves and work for others.
Trong lịch sử, nhiều người bị buộc phải sống như nô lệ và làm việc cho người khác.
|
— | |
| n |
Nông dân
The peasant worked hard in the fields to provide food for his family.
Người nông dân làm việc chăm chỉ trên cánh đồng để cung cấp thực phẩm cho gia đình.
|
— | |
| n |
Thuế
The government is discussing new taxation policies to help improve the economy.
Chính phủ đang thảo luận về các chính sách thuế mới để giúp cải thiện nền kinh tế.
|
— | |
| n |
Chất kích thích
Some people use coffee as a stimulant to stay awake and focused during work.
Một số người sử dụng cà phê như một chất kích thích để giữ tỉnh táo và tập trung trong công việc.
|
— |
Đang tải...