Kho từ › cambridge-listening › Allergy

Allergy

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Dự ứng
UK /'ælədʤi/ · US /'ælədʤi/
A medical condition causing reactions to certain substances.
I have a peanut allergy, so I can't eat anything with nuts in it.
→ Tôi bị dị ứng với đậu phộng, vì vậy tôi không thể ăn bất cứ thứ gì có hạt.
She has an allergy to peanuts.→ Cô ấy bị dị ứng với đậu phộng.
Đồng nghĩa
sensitivityreaction
Collocations
food allergyseasonal allergy
Họ từ
allergic (adj)
🎯 IELTS: Nêu rõ loại dị ứng trong bài viết hoặc nói.
Dùng để chỉ phản ứng với thực phẩm hoặc môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...