Kho từ › cambridge-listening › Yoghurt

Yoghurt

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Sữa chua
UK /'jɑ:ə:t/ · US /'jɑ:ə:t/
A creamy food made from fermented milk.
For breakfast, I usually have fruit and a cup of yoghurt to stay healthy.
→ Vào bữa sáng, tôi thường ăn trái cây và một cốc sữa chua để giữ sức khỏe.
I enjoy eating yoghurt with fruits for breakfast.→ Tôi thích ăn sữa chua với trái cây vào bữa sáng.
Đồng nghĩa
dairy productfermented milk
Collocations
fruit yoghurtplain yoghurtyoghurt parfait
Họ từ
yoghurt (n)
🎯 IELTS: Sử dụng sữa chua như một ví dụ trong bài viết về dinh dưỡng.
Sữa chua có thể ăn trực tiếp hoặc dùng trong món ăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...