Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Yoghurt

/'jɑ:ə:t/ B1 IELTS

Nghĩa

Sữa chua n

Định nghĩa · A creamy food made from fermented milk.

“For breakfast, I usually have fruit and a cup of yoghurt to stay healthy.”Vào bữa sáng, tôi thường ăn trái cây và một cốc sữa chua để giữ sức khỏe.

“I enjoy eating yoghurt with fruits for breakfast.”Tôi thích ăn sữa chua với trái cây vào bữa sáng.

Mẹo IELTS · Sử dụng sữa chua như một ví dụ trong bài viết về dinh dưỡng.

Ghi chú · Sữa chua có thể ăn trực tiếp hoặc dùng trong món ăn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...