Kho từ › cambridge-listening › Eye-opener

Eye-opener

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Dụng cụ mở mắt
UK /ai,oupnə/ · US /ai,oupnə/
A surprising event that changes your perspective.
Traveling to a new country was an eye-opener for me about different cultures.
→ Du lịch đến một quốc gia mới đã mở mang tầm mắt cho tôi về các nền văn hóa khác nhau.
Traveling abroad was an eye-opener for me.→ Đi du lịch nước ngoài đã mở mang tầm nhìn của tôi.
Đồng nghĩa
revelationdiscovery
Collocations
real eye-openermajor eye-opener
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả trải nghiệm thay đổi tư duy.
Thường dùng để chỉ trải nghiệm bất ngờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...