Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Nutritional

/nju: 'triʃәnәl/ B1 IELTS

Nghĩa

Dinh dưỡng adj

Định nghĩa · Related to the substances in food that help health.

“It's important to read nutritional labels to understand what you are eating.”Thật quan trọng để đọc nhãn dinh dưỡng để hiểu bạn đang ăn gì.

“Eating a balanced diet is important for nutritional health.”Ăn một chế độ ăn cân bằng rất quan trọng cho sức khỏe dinh dưỡng.

Đồng nghĩa dietarynutritive
Cấu tạoTừ 'nutritional' được hình thành từ 'nutrition' với hậu tố '-al'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về chế độ ăn uống trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để mô tả thực phẩm tốt cho sức khỏe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...