Kho từ › cambridge-listening › Nutritional

Nutritional

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Dinh dưỡng
UK /nju: 'triʃәnәl/ · US /nju: 'triʃәnәl/
Related to the substances in food that help health.
It's important to read nutritional labels to understand what you are eating.
→ Thật quan trọng để đọc nhãn dinh dưỡng để hiểu bạn đang ăn gì.
Eating a balanced diet is important for nutritional health.→ Ăn một chế độ ăn cân bằng rất quan trọng cho sức khỏe dinh dưỡng.
Cấu tạo
Từ 'nutritional' được hình thành từ 'nutrition' với hậu tố '-al'.
Đồng nghĩa
dietarynutritive
Collocations
nutritional valuenutritional needsnutritional supplements
Họ từ
nutrition (n)nutrient (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về chế độ ăn uống trong IELTS.
Thường dùng để mô tả thực phẩm tốt cho sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...