Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Transparent

/træns'peərənt/ B1 IELTS

Nghĩa

Minh bạch adj

Định nghĩa · Easy to see through or understand.

“The company is transparent about its policies and practices, which builds trust.”Công ty minh bạch về các chính sách và thực tiễn của mình, điều này tạo niềm tin.

“The glass is transparent, allowing light to pass through.”Chiếc kính trong suốt, cho phép ánh sáng đi qua.

Đồng nghĩa clearlucid
Trái nghĩa opaque
Cấu tạoTừ 'trans' (qua) + 'parent' (rõ ràng).

Mẹo IELTS · Sử dụng 'transparent' để mô tả sự rõ ràng trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để mô tả thông tin rõ ràng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...