Kho từ › cambridge-listening › Transparent

Transparent ID 113898

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Minh bạch
The company is transparent about its policies and practices, which builds trust.
→ Công ty minh bạch về các chính sách và thực tiễn của mình, điều này tạo niềm tin.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...