Kho từ › cambridge-listening › Transparent

Transparent

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Minh bạch
UK /træns'peərənt/ · US /træns'peərənt/
Easy to see through or understand.
The company is transparent about its policies and practices, which builds trust.
→ Công ty minh bạch về các chính sách và thực tiễn của mình, điều này tạo niềm tin.
The glass is transparent, allowing light to pass through.→ Chiếc kính trong suốt, cho phép ánh sáng đi qua.
Cấu tạo
Từ 'trans' (qua) + 'parent' (rõ ràng).
Đồng nghĩa
clearlucid
Trái nghĩa
opaque
Collocations
transparent processtransparent communication
Họ từ
transparency (n)transparently (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng 'transparent' để mô tả sự rõ ràng trong bài viết.
Dùng để mô tả thông tin rõ ràng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...