Transparent
Nghĩa
Định nghĩa · Easy to see through or understand.
“The company is transparent about its policies and practices, which builds trust.”Công ty minh bạch về các chính sách và thực tiễn của mình, điều này tạo niềm tin.
“The glass is transparent, allowing light to pass through.”Chiếc kính trong suốt, cho phép ánh sáng đi qua.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'transparent' để mô tả sự rõ ràng trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để mô tả thông tin rõ ràng.