Conclusive
Nghĩa
Định nghĩa · Final and decisive; proving something clearly.
“The research provided conclusive evidence that sleep is essential for good health.”Nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng kết luận rằng giấc ngủ rất cần thiết cho sức khỏe tốt.
“The evidence was conclusive in the trial.”Bằng chứng là kết luận trong phiên tòa.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự chắc chắn trong luận điểm.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự chắc chắn trong kết luận.