Kho từ › cambridge-listening › Conclusive

Conclusive

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Tính kết luận
UK /kən'klu:siv/ · US /kən'klu:siv/
Final and decisive; proving something clearly.
The research provided conclusive evidence that sleep is essential for good health.
→ Nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng kết luận rằng giấc ngủ rất cần thiết cho sức khỏe tốt.
The evidence was conclusive in the trial.→ Bằng chứng là kết luận trong phiên tòa.
Đồng nghĩa
definitivedecisive
Trái nghĩa
inconclusive
Collocations
conclusive evidenceconclusive results
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự chắc chắn trong luận điểm.
Dùng để chỉ sự chắc chắn trong kết luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...