Kho từ › cambridge-listening › Small-scale

Small-scale ID 436744

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Quy mô nhỏ
They started with a small-scale project to test their new ideas before expanding.
→ Họ bắt đầu với một dự án quy mô nhỏ để thử nghiệm các ý tưởng mới trước khi mở rộng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...