Kho từ › cambridge-listening › Small-scale

Small-scale

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Quy mô nhỏ
UK · US
A small operation or project, often local.
They started with a small-scale project to test their new ideas before expanding.
→ Họ bắt đầu với một dự án quy mô nhỏ để thử nghiệm các ý tưởng mới trước khi mở rộng.
The farmer runs a small-scale business selling vegetables.→ Người nông dân điều hành một doanh nghiệp quy mô nhỏ bán rau.
Cấu tạo
'Small-scale' kết hợp từ 'small' và 'scale'.
Đồng nghĩa
miniaturelimited
Collocations
small-scale productionsmall-scale farmingsmall-scale project
🎯 IELTS: Dùng từ này để nhấn mạnh tính chất nhỏ trong IELTS.
Thường dùng để chỉ các dự án không lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...