Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Small-scale

B1 IELTS

Nghĩa

Quy mô nhỏ n

Định nghĩa · A small operation or project, often local.

“They started with a small-scale project to test their new ideas before expanding.”Họ bắt đầu với một dự án quy mô nhỏ để thử nghiệm các ý tưởng mới trước khi mở rộng.

“The farmer runs a small-scale business selling vegetables.”Người nông dân điều hành một doanh nghiệp quy mô nhỏ bán rau.

Đồng nghĩa miniaturelimited
Cấu tạo'Small-scale' kết hợp từ 'small' và 'scale'.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để nhấn mạnh tính chất nhỏ trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ các dự án không lớn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...