Kho từ › cambridge-listening › Slave

Slave ID 624957

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Nô lệ
In history, many people were forced to live as slaves and work for others.
→ Trong lịch sử, nhiều người bị buộc phải sống như nô lệ và làm việc cho người khác.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...