Kho từ › cambridge-listening › Stimulant

Stimulant

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Chất kích thích
UK /'stimjulənt/ · US /'stimjulənt/
A substance that increases activity or energy.
Some people use coffee as a stimulant to stay awake and focused during work.
→ Một số người sử dụng cà phê như một chất kích thích để giữ tỉnh táo và tập trung trong công việc.
Caffeine is a common stimulant found in coffee.→ Caffeine là một chất kích thích phổ biến trong cà phê.
Đồng nghĩa
energizerexcitant
Collocations
natural stimulantpowerful stimulant
🎯 IELTS: Dùng để mô tả các chất trong bài viết khoa học.
Thường liên quan đến đồ uống có caffeine.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...