Come out
Nghĩa
Định nghĩa · To emerge or appear.
“The new book will come out next month, and I can't wait to read it.”Cuốn sách mới sẽ nảy ra vào tháng tới, và tôi không thể chờ đợi để đọc nó.
“New ideas often come out during discussions.”Những ý tưởng mới thường nảy ra trong các cuộc thảo luận.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để mô tả sự xuất hiện trong bài nói.
Ghi chú · Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.