Kho từ › cambridge-listening › Come out

Come out

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Nảy ra, bước ra
UK · US
To emerge or appear.
The new book will come out next month, and I can't wait to read it.
→ Cuốn sách mới sẽ nảy ra vào tháng tới, và tôi không thể chờ đợi để đọc nó.
New ideas often come out during discussions.→ Những ý tưởng mới thường nảy ra trong các cuộc thảo luận.
Đồng nghĩa
emergeappear
Collocations
come out of hidingcome out strong
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để mô tả sự xuất hiện trong bài nói.
Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...