Kho từ › cambridge-listening › Discharge into

Discharge into

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Xả vào
UK · US
To release something into a place, usually liquid.
The factory will discharge waste into the river if they do not follow the rules.
→ Nhà máy sẽ xả chất thải vào sông nếu họ không tuân theo các quy định.
Factories discharge waste into the river.→ Các nhà máy xả thải vào sông.
Cấu tạo
'Discharge' có tiền tố 'dis-' nghĩa là 'không' và 'charge' nghĩa là 'nạp'.
Đồng nghĩa
releaseemit
Collocations
discharge wastedischarge pollutantsdischarge water
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về ô nhiễm trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...