Discharge into
Nghĩa
Định nghĩa · To release something into a place, usually liquid.
“The factory will discharge waste into the river if they do not follow the rules.”Nhà máy sẽ xả chất thải vào sông nếu họ không tuân theo các quy định.
“Factories discharge waste into the river.”Các nhà máy xả thải vào sông.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về ô nhiễm trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh môi trường.