Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Discharge into

B1 IELTS

Nghĩa

Xả vào v

Định nghĩa · To release something into a place, usually liquid.

“The factory will discharge waste into the river if they do not follow the rules.”Nhà máy sẽ xả chất thải vào sông nếu họ không tuân theo các quy định.

“Factories discharge waste into the river.”Các nhà máy xả thải vào sông.

Đồng nghĩa releaseemit
Cấu tạo'Discharge' có tiền tố 'dis-' nghĩa là 'không' và 'charge' nghĩa là 'nạp'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về ô nhiễm trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh môi trường.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...